Bản dịch của từ 窠子 trong tiếng Việt

窠子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

窠子 (Danh từ)

kē zǐ
01

Tên gọi thông tục chỉ nhà chứa hoặc nơi làm việc của gái mại dâm.

私娼的俗称。元杂剧中多作“科子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窠子

zi

Các từ liên quan

窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠巢
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
窠
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 䆼, 窼
Hình thái radical:
⿱,穴,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép