Bản dịch của từ 窠巢 trong tiếng Việt
窠巢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
窠巢 (Danh từ)
【kē cháo】
01
Chỗ ở của động vật; ẩn dụ chỉ nhà cửa, tổ ấm gia đình thân thuộc.
1.动物栖身的地方。喻指房屋;家庭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nơi tụ tập, ẩn náu của bọn xấu, như ổ trộm cướp hoặc băng nhóm tội phạm.
2.喻歹徒聚居的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窠巢
kē
窠
cháo
巢
Các từ liên quan
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 䆼, 窼
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵙
窼
礚
鉿
科
匼
醘
榼
嗑
牱
疴
颏
穹
窹
穿
䆞
穴
穷
竉
竅
䆖
窽
窦
䆹
酧
飻
塚
蜉
誀
滭
䐍
鉬
蓤
麁
㨯
蓎
猪窠
窠臼
臼窠
草窠
私窠子
不落窠臼
