Bản dịch của từ 窠窟 trong tiếng Việt

窠窟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

窠窟 (Danh từ)

kē kū
01

Nơi ở hoặc chỗ trú ngụ của động vật; cũng dùng ẩn dụ chỉ nơi xây dựng sự nghiệp hay cơ ngơi riêng.

动物栖身之所。喻指事业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窠窟

Các từ liên quan

窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
窠
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
棵, 䆼, 窼
Hình thái radical:
⿱,穴,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép