Bản dịch của từ 窠绫 trong tiếng Việt
窠绫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
窠绫 (Danh từ)
【kē líng】
01
Loại vải lụa dệt hoa văn hình cụm hoa nổi, thường dùng may áo quần sang trọng.
一种织有团花的丝织品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窠绫
kē
窠
líng
绫
Các từ liên quan
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
绫券
绫子
绫机
绫纨
绫绢
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 䆼, 窼
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵙
窼
礚
鉿
科
匼
醘
榼
嗑
牱
疴
颏
穹
窹
穿
䆞
穴
穷
竉
竅
䆖
窽
窦
䆹
酧
飻
塚
蜉
誀
滭
䐍
鉬
蓤
麁
㨯
蓎
猪窠
窠臼
臼窠
草窠
私窠子
不落窠臼
