Bản dịch của từ 窭数 trong tiếng Việt

窭数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

窭数 (Danh từ)

jù shù
01

Vòng đệm làm bằng rơm để đặt lên đầu, dùng để kê đồ vật cho cân bằng hoặc chống nóng.

1.戴在头上供顶物用的草垫圈。

Ví dụ
02

Mô tả cảnh tượng nhiều cây tụ lại thành đám, rừng cây dày đặc

2.众木聚集貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窭数

shù

Các từ liên quan

窭乏
窭人
窭人子
窭叟
窭囏
数一数二
数不着
窭
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,穴,米,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép