Bản dịch của từ 窭数 trong tiếng Việt
窭数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
窭数 (Danh từ)
【jù shù】
01
Vòng đệm làm bằng rơm để đặt lên đầu, dùng để kê đồ vật cho cân bằng hoặc chống nóng.
1.戴在头上供顶物用的草垫圈。
Ví dụ
02
Mô tả cảnh tượng nhiều cây tụ lại thành đám, rừng cây dày đặc
2.众木聚集貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窭数
jù
窭
shù
数
Các từ liên quan
窭乏
窭人
窭人子
窭叟
窭囏
数一数二
数不着
