Bản dịch của từ 窳滥 trong tiếng Việt

窳滥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

窳滥 (Tính từ)

yǔ làn
01

Không tốt; kém chất lượng, thô kệch (thường dùng trong văn ngữ, chỉ đồ vật hoặc phẩm chất kém)

粗劣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窳滥

làn

Các từ liên quan

窳下
窳农
窳劣
窳呰
窳啙
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
窳
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【DŨ】
Các biến thể:
窪, 𠋟, 𥦠
Hình thái radical:
⿱,穴,㼌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ丶ノノフ丶丶ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép