Bản dịch của từ 立枯病 trong tiếng Việt

立枯病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

立枯病 (Danh từ)

lì kū bìng
01

Bệnh cây do nấm (gây thối rễ, lá vàng rụng, cây khô héo toàn bộ) — gọi theo Hán‑Việt: lập khô bệnh

真菌感染所引起的植物病害。此病害会引起根部腐烂,叶片转黄易落,最后全株枯死,是农作物主要的病害之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 立枯病

bìng

立
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬP】
Các biến thể:
𡗓, 立
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép