Bản dịch của từ 竖管 trong tiếng Việt

竖管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖管 (Danh từ)

shù guǎn
01

Ống đứng

竖管是一种常用的煤气净化设备,由于管身大都设置为双管也被称为双竖管。主要采用于冷煤气生产系统,对炉出热煤气进行降温除尘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖管

shù

guǎn

竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép