Bản dịch của từ 站位 trong tiếng Việt

站位

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

站位 (Cụm từ)

zhàn wèi
01

Định vị; đứng vị trí; vị trí đứng

站位是指一个人在某个特定场合或环境中所处的位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 站位

zhàn

wèi

站
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
Các biến thể:
佔, 趈, 跕, 𥩠
Hình thái radical:
⿰,立,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép