Bản dịch của từ 站牌 trong tiếng Việt

站牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

站牌 (Danh từ)

zhàn pái
01

Biển trạm; biển hiệu trạm xe buýt; bảng thông tin xe buýt

在车站设立的标明运行路线、站名等的牌子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 站牌

zhàn

pái

站
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
Các biến thể:
佔, 趈, 跕, 𥩠
Hình thái radical:
⿰,立,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép