Bản dịch của từ 竞争币 trong tiếng Việt

竞争币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

竞争币 (Danh từ)

jìng zhēng bì
01

Altcoin là từ viết tắt của Alternative Coin; Altcoin ám chỉ tất cả những đồng coin khác trên thị trường ngoài Bitcoin; Tiền ảo cạnh tranh; đồng tiền cạnh tranh

竞争币是指在加密货币市场中,与其他币种竞争的数字货币。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竞争币

jìng

zhēng

竞
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Các biến thể:
競, 傹, 竸, 𥪰, 𧫘, 𧫙, 𨐼
Hình thái radical:
⿱,立,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép