Bản dịch của từ 竣工 trong tiếng Việt

竣工

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

竣工 (Động từ)

jùn gōng
01

Làm xong; hoàn thành; hoàn tất; khánh thành; xây dựng xong

工程结束;完工

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竣工

jùn

gōng

Các từ liên quan

竣事
竣尽
竣役
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
竣
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【THUÂN.THUYÊN】
Các biến thể:
踆, 𤶗, 𥪣
Hình thái radical:
⿰,立,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép