Bản dịch của từ 童叟无欺 trong tiếng Việt

童叟无欺

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

童叟无欺 (Thành ngữ)

tóng sǒu wú qī
01

Không lừa già dối trẻ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童叟无欺

tóng

sǒu

Các từ liên quan

童乌
童仆
童便
童儿
叟兵
叟叟
无一不备
无一不知
无一可
无一时
欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép