Bản dịch của từ 童星 trong tiếng Việt

童星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

童星 (Danh từ)

tóng xīng
01

Ngôi sao nhỏ tuổi (gọi những vận động viên hoặc diễn viên vị thành niên nổi tiếng.)

称有名的未成年的演员、运动员

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童星

tóng

xīng

Các từ liên quan

童乌
童仆
童便
童儿
星丁头
星主
星书
星乱
星事
童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép