Bản dịch của từ 童騃 trong tiếng Việt

童騃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

童騃 (Danh từ)

tóng ái
01

Sự ngây ngô, ngu dại của trẻ con (nghĩa: trẻ còn non nớt, không biết nhiều) — từ Hán Việt: (trẻ) + (ngốc, ngây).

騃,愚痴。童騃指年幼无知。。唐.韩愈.谢自然诗:「童騃无所识,但闻有神仙。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 童騃

tóng

ái

童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép