Bản dịch của từ 竫人 trong tiếng Việt

竫人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

竫人 (Danh từ)

jìng rén
01

Loài người lùn trong truyền thuyết cổ xưa, thường gắn với huyền thoại và câu chuyện dân gian.

古代传说中的一种矮人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竫人

jìng

rén

Các từ liên quan

竫嘿
竫言
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
竫
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Hình thái radical:
⿰,立,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿丶丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép