Bản dịch của từ 竫人 trong tiếng Việt
竫人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
竫人 (Danh từ)
【jìng rén】
01
Loài người lùn trong truyền thuyết cổ xưa, thường gắn với huyền thoại và câu chuyện dân gian.
古代传说中的一种矮人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竫人
jìng
竫
rén
人
Các từ liên quan
竫嘿
竫言
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
