Bản dịch của từ 竭智 trong tiếng Việt

竭智

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

竭智 (Động từ)

jié zhì
01

Dùng hết trí tuệ, tận dụng toàn bộ khả năng suy nghĩ và sáng suốt để giải quyết vấn đề.

竭尽智慧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竭智

jié

zhì

Các từ liên quan

竭力
竭力虔心
竭命
竭尽
智人
智伪
智光
竭
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,立,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép