Bản dịch của từ 竭精 trong tiếng Việt
竭精
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
竭精 (Động từ)
【jié jīng】
01
Dùng hết sức lực, cạn kiệt tinh thần và thể lực để làm việc gì đó.
用尽精力。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竭精
jié
竭
jīng
精
Các từ liên quan
竭力
竭力虔心
竭命
竭尽
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 渴
- Hình thái radical:
- ⿰,立,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑵
㦢
㔾
杰
桀
巀
嵑
偈
鮚
䀹
截
㞯
䇄
竌
竱
竜
竮
立
竔
竡
䇕
竩
䇐
竟
酳
㻪
㷩
樃
㜡
𠎀
蝇
䔪
骶
鞅
賒
鉶
竭力
竭尽
枯竭
竭诚
衰竭
力竭
耗竭
竭蹶
告竭
竭心
