Bản dịch của từ 竭诚 trong tiếng Việt

竭诚

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

竭诚 (Trạng từ)

jié chéng
01

Tận tuỵ; hết lòng; hết sức trung thành; vô cùng chân thành; toàn tâm toàn ý; hết lòng hết dạ; dốc hết lòng thành

表示竭尽忠诚,实心实意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竭诚

jié

chéng

Các từ liên quan

竭力
竭力虔心
竭命
竭尽
诚信
竭
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,立,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép