Bản dịch của từ 竭走 trong tiếng Việt

竭走

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

竭走 (Động từ)

jié zǒu
01

Đi bước nhanh, vội vã như chạy đuổi theo thời gian.

行步匆遽貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竭走

jié

zǒu

Các từ liên quan

竭力
竭力虔心
竭命
竭尽
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
竭
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,立,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép