Bản dịch của từ 端庄优雅 trong tiếng Việt
端庄优雅
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duān | ㄉㄨㄢ | d | uan | thanh ngang |
端庄优雅 (Thành ngữ)
【duān zhuāng yōu yǎ】
01
Trang trọng và thanh lịch, đoan trang ưu nhã
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 端庄优雅
duān
端
zhuāng
庄
yōu
优
yǎ
雅
- Bính âm:
- 【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
- Các biến thể:
- 耑, 𥪄
- Hình thái radical:
- ⿰,立,耑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耑
偳
褍
鍴
剬
媏
竦
䇓
靖
䇐
竖
竓
竘
竑
䇇
䇊
䇋
竧
𠍾
㾮
墭
睺
墒
蜶
㜞
夣
敱
瞅
箐
㔁
弊端
极端
端正
端午
高端
尖端
开端
端庄
顶端
云端
