Bản dịch của từ 端的 trong tiếng Việt

端的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duān

ㄉㄨㄢduanthanh ngang

端的 (Tính từ)

duān dì
01

Chú ý: thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu

注意:''端的''多见于早期白话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quả nhiên; đích xác; quả thực; thực; thực ra

果然;的确

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đích thực; rốt cuộc; cuối cùng

究竟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đầu đuôi; diễn biến (câu chuyện)

事情的经过;底细

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 端的

duān

de

端
Bính âm:
【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
Các biến thể:
耑, 𥪄
Hình thái radical:
⿰,立,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép