Bản dịch của từ 竹冠 trong tiếng Việt

竹冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹冠 (Danh từ)

zhú guān
01

Mũ làm bằng vỏ tre (vỏ lóng tre), tức là cái mũ hoặc vật che đầu chế từ lớp vỏ ngoài của thân tre

即竹皮冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹冠

zhú

guān

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
冠上加冠
冠上履下
冠世
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép