Bản dịch của từ 竹垞 trong tiếng Việt

竹垞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹垞 (Danh từ)

zhú chá
01

Tên hiệu (riêng) của một loại đỉnh đồng hoặc tên hiệu của chủ nhân đỉnh: 清代朱彝尊的別號因家有竹垞而得名

清朱彝尊别号。因家有竹垞﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹垞

zhú

chá

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép