Bản dịch của từ 竹孙 trong tiếng Việt

竹孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹孙 (Danh từ)

zhú sūn
01

Cây trúc; cây tre; tre trúc.

常綠植物, 莖圓柱形, 中空, 有節, 葉子有平行脈, 嫩芽叫筍. 種類很多, 如淡竹、苦竹. 莖可供建筑和制器具用, 筍可以吃.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹孙

zhú

sūn

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép