Bản dịch của từ 竹径 trong tiếng Việt

竹径

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹径 (Danh từ)

zhú jìng
01

Lối mòn nhỏ trong rừng trúc; con đường mòn giữa luống tre (nhỏ, thanh thoát)

亦作“竹迳”。竹林中的小径。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹径

zhú

jìng

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
径一周三
径会
径便
径历
径向
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép