Bản dịch của từ 竹斑 trong tiếng Việt

竹斑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹斑 (Cụm từ)

zhú bān
01

晋张华《博物志》卷八:“尧之二女﹐舜之二妃﹐曰湘夫人。舜崩﹐二妃啼﹐以涕挥竹﹐竹尽斑。”后诗文中常用作哀痛死者典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹斑

zhú

bān

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép