Bản dịch của từ 竹杯 trong tiếng Việt

竹杯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹杯 (Danh từ)

zhú bēi
01

Cái chén (ly) làm bằng tre; đồ dùng tre dùng trong lễ bỏ quẻ, dùng để gieo xem xét tốt xấu (chén tre bói).

竹制的杯珓。占卜用具。在神前问卜﹐将竹杯投空掷地﹐观其俯仰﹐以断休咎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹杯

zhú

bēi

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
杯中物
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép