Bản dịch của từ 竹根黄 trong tiếng Việt

竹根黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹根黄 (Danh từ)

zhú gēn huáng
01

Một tên khác của“黄粱”(黄粱一梦中所指的黄粱’),指代谷类黄色的稻/小米或借指美梦虚幻的愿望多见于成语典故)。

黄粱的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹根黄

zhú

gēn

huáng

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép