Bản dịch của từ 竹桥 trong tiếng Việt

竹桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹桥 (Danh từ)

zhú qiáo
01

Cầu tre; Cầu làm bằng tre

竹桥是用竹子搭建的桥,通常用于乡村或自然环境中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹桥

zhú

qiáo

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
桥丁
桥代
桥冢
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép