Bản dịch của từ 竹涧 trong tiếng Việt

竹涧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹涧 (Danh từ)

zhú jiàn
01

Khe suối có nhiều tre; khe nhỏ giữa hai bờ, thường có tre (tương tự chữ cổ 竹磵)

1.亦作“竹磵”。

Ví dụ
02

Suối khe/rách nhỏ trong núi được tre bao quanh; khe nước giữa rừng trúc (Hán-Việt: trúc kiệm)

2.竹林环绕的山涧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹涧

zhú

jiàn

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
涧壑
涧峡
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép