Bản dịch của từ 竹火笼 trong tiếng Việt

竹火笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹火笼 (Danh từ)

zhú huǒ lóng
01

Lồng đựng hương làm bằng tre (loại có đồ sành/đĩa đỡ tro bên trong), dùng để đốt nhang; gọi chung là lồng hương tre.

一种内置瓦器﹑可供燃香的竹编香笼。南朝梁沈约有《咏竹火笼》:“覆持鸳鸯被﹐白鹤吐氛氲。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹火笼

zhú

huǒ

lóng

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép