Bản dịch của từ 竹笔 trong tiếng Việt

竹笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹笔 (Danh từ)

zhú bǐ
01

Bút làm từ tre (bút thời xưa dùng thân tre hoặc mấu tre làm ngòi/ thân bút), gợi nhớ bút lông/ bút cổ

古代用竹子制造的笔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹笔

zhú

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép