Bản dịch của từ 竹符 trong tiếng Việt

竹符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹符 (Danh từ)

zhú fú
01

)“竹使符的省称指用竹简或竹牌作凭证命令或符信的物件古代公文令牌的一种

1.“竹使符”的省称。

Ví dụ
02

2.泛指地方长官印符。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹符

zhú

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
符书
符任
符伍
符会
符传
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép