Bản dịch của từ 竹箱 trong tiếng Việt

竹箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹箱 (Danh từ)

zhú xiāng
01

Rương tre (hòm)

竹箱,读音zhú xiāng,汉语词语,意思是竹编的简便箱子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹箱

zhú

xiāng

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép