Bản dịch của từ 竹簋方 trong tiếng Việt

竹簋方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹簋方 (Danh từ)

zhú guǐ fāng
01

Một loại đồ lễ cổ bằng (tre) hoặc以竹為形用來盛放棗栗等乾果的禮器古代盛果品的器皿) — tức là bình/khay lễ bằng tre dùng đựng táo tàu, hạt dẻ trong nghi lễ cổ.

古代盛枣栗的礼器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹簋方

zhú

guǐ

fāng

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
簋实
簋簠
簋贰
簋飧
簋飱
方丈
方丈室
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép