Bản dịch của từ 竹纸 trong tiếng Việt

竹纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹纸 (Danh từ)

zhú zhǐ
01

Giấy làm bằng tre trúc

用嫩的竹子制成的纸

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹纸

zhú

zhǐ

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép