Bản dịch của từ 竹舟 trong tiếng Việt

竹舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹舟 (Danh từ)

zhú zhōu
01

Thuyền tre

一种用竹子制作的船,通常用于水上运输或休闲活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹舟

zhú

zhōu

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép