Bản dịch của từ 竹菜 trong tiếng Việt
竹菜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
竹菜 (Danh từ)
【zhú cài】
01
Tên một loại cây cỏ: cây ốc bươu (鸭跖草) — cây cỏ sống ven nước, lá mọng, hoa bé; gọi theo sách y học cổ là '竹菜'
2.鸭跖草的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.鸭跖草》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loài rau sống dưới tán tre, có lá kép lông chim giống cần nước, thân và lá mảnh, có thể ăn được (rau rừng/rau mùi tre).
1.植物名。生竹林下﹐羽状复叶似水芹﹐茎叶皆细而可食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹菜
zhú
竹
cài
菜
Các từ liên quan
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
菜农
菜刀
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
- Các biến thể:
- 𦺇, 𥫗
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茿
斸
築
㔉
爥
术
䠱
斀
瘃
䠼
篴
孎
簁
䈧
䉱
簨
筝
箁
筻
籚
䉄
䈠
䉵
笤
屻
䦼
仹
岂
䢋
㣻
此
邩
㲌
企
伇
红
竹子
山竹
竹笋
爆竹
腐竹
竹竿
新竹
竹篾
竹林
竹简
