Bản dịch của từ 竹鸡草 trong tiếng Việt
竹鸡草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
竹鸡草 (Danh từ)
【zhú jī cǎo】
01
Một tên gọi thực vật: là tên khác của cây鸭跖草 (cỏ nhảy/rau lược vàng), tức loài cây mọc ven nước, lá hình mác, hoa tím; thường gọi chung là “鸭跖草” hoặc cỏ chân vịt.
鸭跖草的别称。见明李时珍《本草纲目.草五.鸭跖草》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹鸡草
zhú
竹
jī
鸡
cǎo
草
Các từ liên quan
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
- Các biến thể:
- 𦺇, 𥫗
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茿
斸
築
㔉
爥
术
䠱
斀
瘃
䠼
篴
孎
簁
䈧
䉱
簨
筝
箁
筻
籚
䉄
䈠
䉵
笤
屻
䦼
仹
岂
䢋
㣻
此
邩
㲌
企
伇
红
竹子
山竹
竹笋
爆竹
腐竹
竹竿
新竹
竹篾
竹林
竹简
