Bản dịch của từ 竿城 trong tiếng Việt
竿城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
竿城 (Danh từ)
【gān chéng】
01
Tên địa danh cổ, vùng đất ở phía đông bắc huyện Puyang, tỉnh Hà Nam ngày nay
古地名。在今河南省濮阳县东北。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竿城
gān
竿
chéng
城
Các từ liên quan
竿儿
竿叉
竿头
竿头一步
竿头日上
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
- Các biến thể:
- 杆, 笴, 𣔼, 𣘠
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杆
疳
咁
迀
坩
甘
𠄃
尴
酐
魐
泔
𠄋
筧
築
䉇
筰
筤
簁
䉬
筄
签
箞
䇽
篫
侽
洤
挥
荓
咾
怎
浀
郝
柬
神
胑
䑣
鱼竿
竹竿
钓竿
竿子
旗竿
标竿
北竿
竿头
滑竿
爬竿
