Bản dịch của từ 竿网 trong tiếng Việt

竿网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

竿网 (Danh từ)

gān wǎng
01

Loại lưới có gắn cần dài dùng để bắt chim hoặc các loài bay.

一种有长竿的兜网。用以捕捉飞禽等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竿网

gān

竿

wǎng

Các từ liên quan

竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
网兜
网具
网友
竿
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
杆, 笴, 𣔼, 𣘠
Hình thái radical:
⿱,⺮,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép