Bản dịch của từ 笋子 trong tiếng Việt

笋子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇsunthanh hỏi

笋子 (Danh từ)

sǔn zi
01

Khớp nhô ra, nốt sần hoặc lồi ra (trên một vật hoặc khớp); trong tiếng Trung cổ điển, nó có thể ám chỉ điểm mà khớp bị ép đến mức phát ra âm thanh hoặc thở ra.

器物接合的地方,制成凹凸的形状,凸出的部分称为「笋子」。小说中引申指骨节。。儿女英雄传.第六回:「不想这一按手重了些,按错了笋子,把个脖子按进腔子里去,哼的一声也交代了。」

Ví dụ
02

木匠用的榫頭一種凸出以插入榫眼的木榫); 亦稱榫頭」,指榫接結構中的凸出部分

亦称为「榫头」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Măng tre; măng (măng non của cây tre) — món rau củ giòn, thường để xào, nấu canh hoặc muối chua.

竹笋。。如:「去市场买些笋子回来炒腊肉。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笋子

sǔn

zi

笋
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【DUẨN】
Các biến thể:
榫, 𥰴, 𥰿, 筍
Hình thái radical:
⿱,⺮,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フ一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép