Bản dịch của từ 笋鞵 trong tiếng Việt
笋鞵
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǔn | ㄙㄨㄣˇ | s | un | thanh hỏi |
笋鞵 (Cụm từ)
【sǔn xié】
01
以竹箨制成的鞋。。宋.徐照.赠江心寺钦上人诗:「客至启幽户,笋鞋行曲廊。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笋鞵
sǔn
笋
xié
鞵
- Bính âm:
- 【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【DUẨN】
- Các biến thể:
- 榫, 𥰴, 𥰿, 筍
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,尹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰂
鶽
䁚
隼
䐣
榫
扻
簨
鵻
㡄
鎨
㔼
䇾
範
䈮
䈖
筬
䈝
䉎
笉
䇫
篱
笆
簸
荳
桋
烥
莫
𠖑
紛
砰
欯
耽
盏
倂
䚲
竹笋
莴笋
芦笋
笋干
黎笋
春笋
笋瓜
冬笋
石笋
毛笋
