ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
笏囊
Bảng phân tích âm vị 笏
Hù
Túi đựng cây chấp bút (笏) dùng trong triều đình, giúp quan viên giữ và mang笏 một cách trang trọng.
放笏的袋子。
hù
笏
náng
囊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép