Bản dịch của từ 笏头 trong tiếng Việt
笏头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
笏头 (Danh từ)
【hù tóu】
01
Tên gọi hoa văn hình vuông hoặc tròn trên các đường nét trang trí trong thời Tống.
1.宋人称方团球路花纹为“笏头”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ viết tắt của “笏头带”, là một loại dây hoặc băng dùng để buộc phần đầu của chiếc笏 (bổng gỗ dùng trong triều đình), thường liên quan đến trang phục quan lại xưa.
2.“笏头带”的省称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笏头
hù
笏
tóu
头
Các từ liên quan
笏囊
笏头履
笏头带
笏带
笏床
头一无二
头七
头上
头上安头
