Bản dịch của từ 笔下有铁 trong tiếng Việt

笔下有铁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

笔下有铁 (Cụm từ)

bǐ xià yǒu tiě
01

Văn phong sắc bén, như dao kiếm sắc nhọn, thể hiện tài năng viết lách uyển chuyển và sắc sảo.

铁:兵器,如刀剑之类。形容文笔锋利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔下有铁

xià

yǒu

tiě

Các từ liên quan

笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下生花
笔下留情
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
笔
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
Các biến thể:
筆, 𡭩
Hình thái radical:
⿱,⺮,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép