Bản dịch của từ 笔文 trong tiếng Việt

笔文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

笔文 (Danh từ)

bǐ wén
01

Văn bản viết bằng chữ, lời văn trên giấy.

书面文辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔文

wén

Các từ liên quan

笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
文丈
文不加点
文不对题
文丐
笔
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
Các biến thể:
筆, 𡭩
Hình thái radical:
⿱,⺮,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép