Bản dịch của từ 笔芦 trong tiếng Việt

笔芦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

笔芦 (Danh từ)

bǐ lú
01

Một loại cây lau có hình dạng giống cây bút, theo truyền thuyết mọc trên mộ nhà thơ Đường đại danh Li Bai, được gọi là “bút lô”.

相传唐李白墓上所生芦苇形状如笔﹐人称“笔芦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笔芦

Các từ liên quan

笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
芦丁
芦中人
芦人
芦哨
芦子
笔
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
Các biến thể:
筆, 𡭩
Hình thái radical:
⿱,⺮,毛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép