Bản dịch của từ 笛子 trong tiếng Việt

笛子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

笛子 (Danh từ)

dí zi
01

Sáo; ống sáo; sáo trúc

横吹管乐器;用竹子或金属制成;上面有一排按音高排列的六个按音孔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笛子

zi

笛
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
篴, 𥳤, 𥴦
Hình thái radical:
⿱,⺮,由
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép